menu_book
見出し語検索結果 "móng vuốt" (1件)
móng vuốt
日本語
名爪
Con mèo dùng móng vuốt sắc nhọn để leo cây.
猫は鋭い爪を使って木に登ります。
swap_horiz
類語検索結果 "móng vuốt" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "móng vuốt" (1件)
Con mèo dùng móng vuốt sắc nhọn để leo cây.
猫は鋭い爪を使って木に登ります。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)